-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10170-4:2014Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 4: Độ chính xác và khả năng lặp lại định vị của các trục tịnh tiến và quay Test conditions for machining centres - Part 4: Accuracy and repeatability of positioning of linear and rotary axes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8238:2009Mạng viễn thông. Cáp thông tin kim loại dùng trong mạng điện thoại nội hạt Telecommunication network. Metallic cables for local telephone networks |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9057:2018Phương tiện giao thông đường bộ dùng pin nhiên liệu – Yêu cầu kỹ thuật về an toàn – Bảo vệ chống nguy hiểm của hyđrô đối với xe chạy bằng hyđrô nén Fuel cell road vehicles – Safety specifications – Protection against hydrogen hazards for vehicles fueled with compressed hydrogen |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 331:1969Đai ốc tròn có rãnh ở thân - Kích thước Slotted round nuts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5282:1990Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng metionin Animal feeding stuffs. Determination of methionine content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 333:1969Mũ ốc. Kích thước Cap nuts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11430:2016Hướng dẫn áp dụng các nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm để kiểm soát virus trong thực phẩm Guidelines on the application of general principles of food hygiene to the control of viruses in food |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9619-2:2013Thử nghiệm các khí sinh ra trong quá trình cháy vật liệu cáp. Phần 2: Xác định độ axit (bằng phép đo độ pH) và độ dẫn Test on gases evolved during combustion of materials from cables. Part 2: Determination of acidity (by pH measurement) and conductivity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11513-1:2016Xác định hàm lượng sterol tổng số và các sterol riêng rẽ – Phương pháp sắc ký khí – Phần 1: Dầu mỡ động vật và thực vật Determination of individual and total sterols contents – Gas chromatographic method – Part 1: Animal and vegetable fats and oils |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 2516:1978Ổ trượt. ống lót gang cho thân nguyên và thân mặt bích Plain bearings. Cast iron bushes for pillow housing and flange housings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11445:2016Phụ gia thực phẩm – Axit L – Glutamic Food additives – L– glutamic acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11514:2016Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định thành phần triacylglycerol – Phương pháp sắc ký khí mao quản Determination of the triacylglycerol composition of fats and oils – Determination by capillary gas chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7818-2:2025Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Dịch vụ cấp dấu thời gian – Phần 2: Cơ chế tạo thẻ độc lập Information technology – Security techniques – Time-stamping services – Part 2: Mechanisms producing independent tokens |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 5728:1993Phương tiện đo độ cứng Vicke. Sơ đồ kiểm định Measuring means of Vicker hardness. Verification schedules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 10176-8-18:2018Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 8-18: Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Dịch vụ kết nối giao thức Internet mạng diện rộng Information technology – UPnP device architecture – Part 8-18: Internet gateway device control protocol – Wide area network Internet protocol connection service |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 6015:2018Than đá - Xác định chỉ số nghiền Hardgrove Hard coal - Determination of Hardgrove grindability index |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 12262:2018Công trình thủy lợi - Tràn xả lũ - Tính toán thủy lực tràn dạng phím piano Hydraulic structures – Spillway – Hydraulic calculation of Piano key weirs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,800,000 đ | ||||