-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7699-2-44:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-44: Các thử nghiệm - Hướng dẫn thử nghiệm T: Hàn thiếc Environmental testing - Part 2-44: Tests - Guidance on test T: Soldering |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3767:1983Tranzito ST 601, ST 603, ST 605 Transistors ST 601, ST 603, ST 605 |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10399:2015Công trình thủy lợi. Đập xà lan. Thi công và nghiệm thu. 51 Hydraulic structures. Floating dam. Constructinon and acceptance |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8759:2018Giống cây lâm nghiệp - Rừng giống chuyển hóa Forest tree cultivar - Seed stand |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 554,000 đ | ||||