-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12195-2-4:2018Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Ciborinia camelliae Kohn Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-4: Particular requirements for Ciborinia camelliae Kohn |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13278:2021Thực phẩm - Xác định hoạt độ cellulase có khả năng đường bằng phương pháp thủy phân giấy lọc Foodstuffs - Determination of saccharifying cellulase activity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12188:2018Máy nông nghiệp - Máy liên hợp thu hoạch lúa - Yêu cầu kỹ thuật Agricultural machinery – Rice combine harvester – Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13266:2021Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hướng dẫn phân tích và giải thích bằng chứng số Information technology — Security techniques — Guidelines for the analysis and interpretation of digital evidence |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12198:2018Thông tin và tư liệu - Định danh số cho đối tượng Information and documentation - Digital object identifier system |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12199-2:2018Đặc tả dữ liệu của đối tượng trong quy trình lưu trữ hồ sơ - Phần 2: Các quy trình quản lý Recordkeeping metadata standard - Part 2: Procedures |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12200:2018Công nghệ thông tin - Quy trình số hóa và tạo lập dữ liệu đặc tả cho đối tượng 2D Information technology - Process and metadata creation for 2D digitization |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12195-2-3:2018Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Claviceps africana Frederickson, Mantle & De Milliano Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-3: Particular requirements for Claviceps africana Frederickson, Mantle & De Milliano fungi |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 796,000 đ | ||||