• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3957:1984

Dao phay ngón trụ bằng thép gió - Kích thước cơ bản

Hss end cilindrical mills - Basis dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6219:2021

Chất lượng nước – Tổng hoạt độ phóng xạ beta – Phương pháp nguồn dày

Water quality – Gross beta activity – Test method using thick source

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3791:1983

Xăng. Phương pháp xác định chu kỳ cảm ứng

Gasoline Determination of induction period

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12262:2018

Công trình thủy lợi - Tràn xả lũ - Tính toán thủy lực tràn dạng phím piano

Hydraulic structures – Spillway – Hydraulic calculation of Piano key weirs

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12348:2018

Thực phẩm đã axit hóa – Xác định pH

Acidified foods – Determination of pH

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3790:1983

Nhiên liệu - Phương pháp xác định áp suất hơi bão hoà

Fuel - Method for the determination of saturated vapor pressure

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12347:2018

Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định hàm lượng metyl thủy ngân bằng phương pháp sắc kí lỏng - quang phổ hấp thụ nguyên tử

Fish and fishery products – Determination of mercury (methyl) content by liquid chromatographic - atomic absorption spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ