Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 837 kết quả.
Searching result
421 |
|
422 |
TCVN 7420-2:2004Thông tin và tư liệu - Quản lý hồ sơ - Phần 2: Hướng dẫn Information and documentation - Records management - Part 2: Guidelines |
423 |
TCVN 7420-1:2004Thông tin và tư liệu - Quản lý hồ sơ - Phần 1: Yêu cầu chung Information and documentation - Records management - Part 1: General |
424 |
TCVN ISO 8601:2004Phần tử dữ liệu và dạng thức trao đổi. Trao đổi thông tin. Biểu diễn thời gian Date elements and interchange formats. Information interchange. Representation of dates and times |
425 |
|
426 |
|
427 |
|
428 |
TCVN 6398-1:1998/SĐ 1:2003Sửa đổi 1 của TCVN 6398-1:1998. Đại lượng và đơn vị. Phần 1 không gian và thời gian Amendment 1 of TCVN 6398-1:1998. Quantities and units. Part 1: Space and time |
429 |
TCVN 7113:2003Ecgônômi. Nguyên lý ecgônômi liên quan đến gánh nặng tâm thần. Thuật ngữ và định nghĩa chung Ergonomic principles related to mental work load. General terms and definitions |
430 |
TCVN 7284-0:2003Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Chữ viết. Phần 0: Yêu cầu chung Technical product documentation. Lettering. Part 0: General requirements |
431 |
TCVN 7284-2:2003Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Chữ viết. Phần 2: Bảng chữ cái la tinh, chữ số và dấu Technical product documentation. Lettering. Part 2: Latin alphabet, numerals and marks |
432 |
TCVN 7285:2003Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Khổ giấy và cách trình bày tờ giấy vẽ Technical product documentation. Sizes and layout of drawing sheets |
433 |
|
434 |
|
435 |
|
436 |
TCVN 7320:2003Thông tin tư liệu. Cách trình bày báo cáo khoa học và kỹ thuật Information and documentation. Presentation of scientific and technical reports |
437 |
TCVN 7322:2003Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Công nghệ mã vạch. Mã QR Information technology. Automatic identification and data capture techniques. Bar code symbology. QR code |
438 |
TCVN 7338:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Kích thước mô tô, xe máy hai bánh. Thuật ngữ và định nghĩa Road vehicles. Dimensions of two-wheeled mopeds and motorcycles. Terms and definitions |
439 |
TCVN 7339:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Kích thước mô tô, xe máy ba bánh. Thuật ngữ và định nghĩa Road vehicles. Dimensions of three wheeled mopeds and motorcycles. Terms and definitions |
440 |
TCVN 7363:2003Mô tô, xe máy ba bánh. Khối lượng. Thuật ngữ và định nghĩa Motorcycles and mopeds with three wheels. Masses. Vocabulary |