-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12577:2019Phương tiện giao thông đường bộ - Ghế, cơ cấu lắp đặt ghế và đệm tựa đầu trên ô tô con - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8793:2011Trường Tiểu học. Yêu cầu thiết kế Primary school. Design requirements. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13703:2023Rừng trồng – Phương pháp xác định các chỉ tiêu nghiệm thu trồng rừng Plantation – Method of determining the criteria for forest plating accectance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4953:2007Xe đạp. Thuật ngữ Cycle. Terminology |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||