-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6396-20:2017Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy chở người và hàng – Phần 20: Thang máy chở người và thang máy chở người và hàng Safety rules for the construction and installation of lifts – Lifts for the transport of persons and goods – Part 20: Passenger and goods passenger lifts |
740,000 đ | 740,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1055:1971Thuốc thử - phương pháp chuẩn bị các thuốc thử, dung dịch và hỗn hợp phụ dùng trong phân tích Reagents. Mehtods for the preparation of supplementary of reagents and solutions used in analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7835-X02:2014Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần X02: Độ bền màu với quá trình cacbon hóa: Axit sulfuric Textiles - Tests for colour fastness - Part X02: Colour fastness to carbonizing: Sulfuric acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8287-4:2009Ổ trượt. Thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu. Phần 4: Ký hiệu cơ bản Plain bearings. Terms, definitions, classification and symbols. Part 4: Basic symbols |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1853:1976Phôi thép cán từ thép cacbon thông thường và thép hợp kim. Yêu cầu kỹ thuật Rolled billets from medium carbon and low alloy steel. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7582-1:2006Bản vẽ kỹ thuật. Phương pháp chiếu. Phần 1: Bản tóm tắt Technical drawings. Projection methods. Part 1: Synopsis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,140,000 đ | ||||