-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11268-4:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 4: Bánh mài dùng để mài bề mặt / mài theo chu vi. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 4: Grinding wheels for surface grinding/peripheral grinding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4888:2007Gia vị - Tên gọi Spices and condiments - Botanical nomenclature |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||