• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8986-4:2016

Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại – Đặc tính kỹ thuật của quy trình hàn – Phần 4: Hàn chùm tia laze

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials – Welding procedure specification – Part 4: Laser beam welding

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6396:1998

Thang máy thuỷ lực. Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt

Hydraulic lift. Safety requirements for the construction and installation

320,000 đ 320,000 đ Xóa
3

TCVN 8019-5:2008

Máy kéo và máy tự hành dùng trong nông lâm nghiệp. Môi trường buồng lái. Phần 5: Phương pháp thử hệ thống tăng áp

Tractors and self-propelled machines for agriculture and forestry. Operator enclosure environment. Part 5: Pressurization system test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6071:2013

Sét để sản xuất clanhke xi măng pooc lăng

Clay for portland cement clinker prodution

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8021-4:2009

Công nghệ thông tin. Mã phân định đơn nhất. Phần 4: Vật phẩm riêng

Information technology. Unique identifiers. Part 4: Individual items

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN ISO 14012:1997

Hướng dẫn đánh giá môi trường. Chuẩn cứ trình độ đối với chuyên gia đánh giá môi trường

Guidelines for environmential auditing – Qualification criteria for environmental auditors

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3115:1993

Bê tông nặng - Phương pháp xác định khối lượng thể tích

Heavy weight concrete - Determination of density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 1825:2008

Vật liệu kim loại. Dây. Thử quấn

Metallic materials. Wire. Wrapping test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 8-50:2005

Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 50: Qui ước cơ bản về biểu diễn các diện tích trên mặt cắt và hình cắt

Technical drawings. General principles of presentation. Part 50: Basic conventions for representing areas on cuts and sections

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 820,000 đ