Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 837 kết quả.

Searching result

181

TCVN 9232-1:2012

Thiết bị thu hoạch - Máy liên hợp và các cụm chức năng - Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa

Equipment for harvesting - Combines and functional components - Part 1: Vocabulary

182

TCVN 9279:2012

Chè xanh. Thuật ngữ và Định nghĩa

Green tea. Vocabulary

183

TCVN 9249:2012

Sản phẩm và dịch vụ Công nghệ thông tin và truyền thông hỗ trợ người khuyết tật và người cao tuổi. Hướng dẫn thiết kế.

Information and communication technology poducts and services for accessibility of people with disabilities and old people. Design guidelines

184

TCVN 3989:2012

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Cấp nước và thoát nước - Mạng lưới bên ngoài - Bản vẽ thi công

System of documents for building design - Water supply and drainage - External network - Working drawings

185

TCVN 7454:2012

Phân định và thu nhận dữ liệu tự động - Danh mục dữ liệu mô tả thương phẩm sử dụng mã số GS1

Automatic identification and data capture - List of data used for describing trade items marked with GS1 numbers

186

TCVN 5572:2012

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Bản vẽ thi công

System of building design documents – Concrete and reinforced concrete structures – Construction drawings

187

TCVN 6084:2012

Bản vẽ xây dựng - Thể hiện cốt thép bê tông

Construction drawings - Simplified representation of concrete reinforcement

188

TCVN 9256:2012

Lập hồ sơ kỹ thuật - Từ vừng - Thuật ngữ liên quan đến bản vẽ kỹ thuật - Thuật ngữ chung và các loại bản vẽ

Technical product documentation - Vocabulary - Terms relating to technical drawings: General and types of drawings

189

TCVN 4038:2012

Thoát nước - Thuật ngữ và định nghĩa

Drainage - Terminology and definitions

190

TCVN 3990:2012

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Quy tắc thống kê và bảo quản bản chính hồ sơ thiết kế xây dựng

System of Design documents for construction - Registration and storage rules for theorginals of building design documentation

191

TCVN 4318:2012

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Sưởi, thông gió - Bản vẽ thi công

System ofbuilding design documents - Heating and ventilating - Working drawing

192

TCVN 4473:2012

Máy xây dựng - Máy làm đất - Thuật ngữ và định nghĩa

Construction machinery - Earth moving machinery - Terminology and definitions

193

TCVN 4514:2012

Xí nghiệp công nghiệp - Tổng mặt bằng - Tiêu chuẩn thiết kế

Industrial workshops - General plan - Design Standard

194

TCVN 4602:2012

Trường trung cấp chuyên nghiệp - Tiêu chuẩn thiết kế

Specialised College – Design Standard

195

TCVN 4607:2012

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Ký hiệu quy ước trên bản vẽ tổng mặt bằng và mặt bằng thi công công trình

System of building design documents – Conventional symbols on drawings of master plan and construction plan

196

TCVN 4608:2012

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Chữ và chữ số trên bản vẽ xây dựng

System of building design documents – Lettering and numbering on Construction drawings

197

TCVN 4610:2012

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Kết cấu gỗ - Ký hiệu quy ước và thể hiện trên bản vẽ

System of building design documents – Wood structures – Symbols on drawings

198

TCVN 4613:2012

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Kết cấu thép - Ký hiệu quy ước trên bản vẽ

System of building design documents – Steel structures – Symbols on drawings

199

TCVN 4614:2012

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Ký hiệu quy ước các bộ phận cấu tạo ngôi nhà

System of building design documents – Symbols for elements of buildings

200

TCVN 5422:2012

Hệ thống tài liệu thiết kế - Ký hiệu đường ống

System of documents for design - Symbols of pipelines

Tổng số trang: 42