-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6020:2008Xăng - Xác định chì - Phương pháp Iốt monoclorua Gasoline - Determination of lead. Iodine monochloride method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13995:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng trang thiết bị y tế Traceability – Requirement for supply chain of medical devices |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10525-1:2014Ống cao su và chất dẻo, không xẹp dùng trong chữa cháy - Phần 1: Ống bán cứng dùng cho hệ thống chữa cháy cố định Rubber and plastics hoses, non-collapsible, for fire-fighting service - Part 1: Semi-rigid hoses for fixed systems |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1577:1994Đồ hộp qủa. Vải hộp Canned fruits. Canned litchi |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10534:2014Bánh xe và vành bánh dùng cho lốp hơi - Từ vựng, ký hiệu và ghi nhãn Wheels and rims for pneumatic tyres – Vocabulary, designation and marking |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||