-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8252:2015Nồi cơm điện - Hiệu suất năng lượng Rice cookers - Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10550:2014Quặng mangan - Xác định hàm lượng lưu huỳnh - Phương pháp khối lượng bari sulfat và phương pháp chuẩn độ lưu huỳnh dioxide sau khi đốt Manganese ores - Determination of sulphur content - Barium sulphate gravimetric methods and sulphur dioxide titrimetric method after combustion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8094-2:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 2: Hệ thống làm mát bằng chất lỏng Arc welding equipment - Part 2: Liquid cooling systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10535-2:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Phân tích tai nạn giao thông - Phần 2: Hướng dẫn phương pháp đánh giá tính nghiêm trọng của va chạm xe Road vehicles – Traffic accident analysis – Part 2: Guidelines for the use of impact severity measures Lời nói đầu |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||