• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO/PAS 17003:2009

Đánh giá sự phù hợp. Khiếu nại và yêu cầu xem xét lại. Nguyên tắc và yêu cầu

Conformity assessment. Complaints and appeals. Principles and requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7217-1:2002

Mã thể hiện tên nước và vùng lãnh thổ của chúng. Phần 1: Mã nước

Codes for the representation of names of counties and their subdivisions. Part 1: Country codes

252,000 đ 252,000 đ Xóa
3

TCVN ISO 8601:2004

Phần tử dữ liệu và dạng thức trao đổi. Trao đổi thông tin. Biểu diễn thời gian

Date elements and interchange formats. Information interchange. Representation of dates and times

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 13778:2023

Cyclone thuỷ lực sứ dùng trong tuyển khoáng – Yêu cầu kỹ thuật

Ceramic hydrocyclone in mineral industry – Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5907:1995

Biểu diễn ren và các chi tiết có ren. Quy định chung

Screw threads and threaded parts. General conventions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6450:1998

Tiêu chuẩn hoá và các hoạt động có liên quan. Thuật ngữ chung và định nghĩa

Standardization and related activities. General vocabulary

268,000 đ 268,000 đ Xóa
7

TCVN 13780:2023

Cyclone thuỷ lực sứ dùng trong tuyển khoáng – Xác định độ chịu mài mòn

Ceramic hydrocyclone in mineral industry – Determination of abrasion resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 13943-12:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 12: Xác định độ ổn định kích thước

Agglomerated stone - Test Methods - Part 12: Determination of dimensional stability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 7:1993

Ký hiệu vật liệu

Conventional graphical symbols of materials

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 13943-9:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 9: Xác định độ bền va đập

Agglomerated stone - Test Methods - Part 9: Determination of impact resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 13943-16:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 16: Xác định kích thước, đặc điểm hình học và chất lượng bề mặt

Agglomerated stone - Test Methods - Part 16: Determination of dimensions, geometric characteristics and surface quality

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 5453:2009

Thông tin và tư liệu. Từ vựng

Information and documentation. Vocabulary

812,000 đ 812,000 đ Xóa
13

TCVN 5700:2002

Văn bản quản lý nhà nước. Mẫu trình bày

State administration\'s documents. Form of presentation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 13779:2023

Cyclone thuỷ lực sứ dùng trong tuyển khoáng – Xác định kích thước làm việc

Ceramic hydrocyclone in mineral industry – Determination of working dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN ISO 8402:1999

Quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng - Thuật ngữ và định nghĩa

Quality management and quality assurance - Vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 13943-1:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 1: Xác định khối lượng thể tích và độ hút nước

Agglomerated stone - Test Methods - Part 1 : Determination of apparent density and water absorption

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 7372:2007

Trao đổi dữ liệu thương mại. Danh mục các phần tử dữ liệu thương mại

Trade data interchange. Trade data elements directory

588,000 đ 588,000 đ Xóa
18

TCVN 13943-15:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 15: Xác định cường độ chịu nén

Agglomerated stone - Test Methods - Part 15: Determination of compressive strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 2616:1993

Amoniac lỏng tổng hợp. Phương pháp xác định hàm lượng nước

Liquid synthetic ammonia. Determination of water content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN ISO/TS 16668:2005

Bộ đăng ký ngữ nghĩa cơ sở (BSR)

Basic semantics registers (BSR)

164,000 đ 164,000 đ Xóa
21

TCVN ISO 8440:2004

Vị trí mã trong tài liệu thương mại

Location of codes in trade documents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 13858-1:2023

Đường sắt – Đá ba lát – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

0 đ 0 đ Xóa
23

TCVN 6450:2007

Tiêu chuẩn hoá và các hoạt động có liên quan. Thuật ngữ chung và định nghĩa

Standardization and related activities. General vocabulary

256,000 đ 256,000 đ Xóa
24

TCVN 7217-1:2007

Mã thể hiện tên và vùng lãnh thổ của các nước. Phần 1: Mã nước

Codes for the representation of names of countries and their subdivisions. Part 1: Country codes

256,000 đ 256,000 đ Xóa
25

TCVN 13943-10:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 10: Xác định độ bền hóa học

Agglomerated stone - Test Methods - Part 10: Determination of chemical resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
26

TCVN ISO 8439:2004

Thiết kế biểu mẫu. Trình bày cơ bản

Forms design. Basic layout

50,000 đ 50,000 đ Xóa
27

TCVN 13943-8:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 8: Xác định độ bền lỗ chốt

Agglomerated stone - Test Methods - Part 8: Determination of resistance to dowel hole

100,000 đ 100,000 đ Xóa
28

TCVN 13943-2:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 2: Xác định độ bền uốn (uốn gãy)

Agglomerated stone - Test Methods - Part 2 : Determination of flexural strength (bending)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
29

TCVN 13777:2023

Đất sét để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ dẻo bằng phương pháp P. Fefferkorn

Clay for manufacturing tableware – Determination of plasticity by P.Fefferkorn

50,000 đ 50,000 đ Xóa
30

TCVN 6558:2008

Mã thể hiện các đồng tiền và quỹ

Codes for the representation of currencies and funds

150,000 đ 150,000 đ Xóa
31

TCVN 7217-3:2013

Mã thể hiện tên và vùng lãnh thổ của các nước - Phần 3: Mã tên các nước được sử dụng trước đây

Codes for the representation of names of countries and their subdivisions -- Part 1: Country codes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 4,646,000 đ