-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9088-1:2011Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Thông tin tối thiểu cần có trong bảng thông số kỹ thuật. Máy in. Phần 1: Máy in loại 1 và loại 2. Information technology. Office equipment. Minimum information to be included in specification sheets. Printers. Part 1: Class 1 and Class 2 printers, |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9748:2014Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Yêu cầu kỹ thuật High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9130:2011Thức ăn chăn nuôi. Xác định hoạt độ chất ức chế trypsin trong các sản phẩm đậu tương Animal feeding stuffs. Determination of trypsin inhibitor activity of soya products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10274:2013Hoạt động thư viện. Thuật ngữ và định nghĩa chung Library activities. General terms and definitions |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 488,000 đ | ||||