-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8636:2011Công trình thủy lợi. Đường ống áp lực bằng thép. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế, chế tạo và lắp đặt. Hydraulic structures. Steel penstock. Technical requirements for designing, manufacturing and installation |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13812:2023Internet vạn vật – Từ vựng Internet of things (IoT) – Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6501:1999Sự phát thải của nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng của các oxit nitơ. Đặc tính của các hệ thống đo tự động Stationary source emissions. Determination of the mass concentration of nitrogen oxides. Performance characteristics of automated measuring systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11649:2016Chất hoạt động bề mặt – Amin béo ethoxylat kỹ thuật – Phương pháp phân tích Surface active agents – Technical ethoxylated fatty amines – Methods of analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13673:2023Phương pháp xác định (Tri–n–butyl)–n–tetradecylphosphoni clorua (TTPC) trong đất bằng sắc ký lỏng/hai lần khối phổ (LC/MS–MS) giám sát phân mảnh nhiều lần Standard test method for determination of (Tri–n–butyl)–n–tetradecylphosphonium chloride (TTPC) in soil by multiple reaction monitoring liquid chromatography/mass spectrometry (LC/MS–MS) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11651:2016Chất hoạt động bề mặt anion – Xác định độ tan trong nước Anionic surface active agents – Determination of solubility in water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13670:2023Phương pháp xác định các hợp chất polyflo hóa trong đất bằng sắc ký lỏng/hai lần khối phổ (LC/MS–MS) Standard test method for determination of polyflorinated compounds in soil by liquid chromatography tandem mass spectrometry (LC/MS–MS) |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13672:2023Phương pháp xác định thiodiglycol trong đất chiết bằng chất lỏng có áp suất và phân tích sắc ký lỏng/hai lần khối phổ giám sát phân mảnh một lần Standard test method for determination of thiodiglycol in soil using pressurized fluid extraction followed by single reaction monitoring liquid chromatography/tandem mass spectrometry (LC/MS–MS) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7563-24:2013Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 24: Sản xuất có tích hợp máy tính Information technology. Vocabulary. Part 24: Computer-integrated manufacturing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,258,000 đ | ||||