• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6211:1996

Phương tiện giao thông đường bộ. Kiểu. Thuật ngữ và định nghĩa

Road vehicles. Types. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7629:2007

Ngưỡng chất thải nguy hại

Hazardous waste thresholds

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5963:1995

Chất lượng đất. Xác định chất khô và hàm lượng nước trên cơ sở khối lượng. Phương pháp khối lượng

Soil quality. Determination of dry matter and water content on a mass basis. Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7501:2005

Bitum. Phương pháp xác định khối lượng riêng (phương pháp Pycnometer)

Bitumen. Test method for determination of density (Pycnometer method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2113:1977

Truyền động bánh răng. Thuật ngữ sai số và dung sai. Những khái niệm chung

Gearing. Terminology of errors and tolerances. General concepts

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 10537:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Ô tô tải hạng nặng và ô tô khách - Phương pháp thử đáp ứng quay vòng quá độ

Road vehicles – Heavy commercial vehicles and buses – Lateral transient response test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ