• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9343:2012

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Hướng dẫn công tác bảo trì

Concrete and reinforced concrete structures. Guide to maintenance

480,000 đ 480,000 đ Xóa
2

TCVN 10607-2:2014

Kỹ thuật phần mềm và hệ thống - Đảm bảo phần mềm và hệ thống - Phần 2: Trường hợp đảm bảo

Systems and software engineering - Systems and software assurance - Part 2: Assurance case

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 10638:2014

Thực phẩm – Xác định hàm lượng aflatoxin B1 và tổng aflatoxin B1, B2, G1, G2 trong lạc, quả hồ trăn, quả vả và bột ớt – Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao có tạo dẫn xuất sau cột và làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm

Foodstuffs - Determination of aflatoxin B1 and the sum of aflatoxin B1, B2, G1 and G2 in peanuts, pistachios, figs, and paprika powder - High performance liquid chromatographic method with postcolumn derivatization and immunoaffinity column clean-up

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN I-5:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc - Phần 5: Vắc xin và sinh phẩm y tế

 Set of national standards for medicines – Part 5: Vaccines and biological products

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 6149-2:2007

Ống, phụ tùng và hệ thống phụ tùng bằng nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Xác định độ bền với áp suất bên trong. Phần 2: Chuẩn bị mẫu thử

Thermoplastics pipes, fittings and assemblies for the conveyance of fluids. Determination of the resistance to internal pressure. Part 2: Preparation of pipe test pieces

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8492:2011

Ống cuốn xoắn bằng poly (vinyl clorua) không hóa dẻo (pvc-u) dùng cho hệ thống dẫn nước và thoát nước đặt ngầm dưới đất trong điều kiện không có áp suất

Spiral winding pipes of unplasticized poly (vinyl chloride) for non-pressure underground drainage and sewerage systems.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12683-4:2019

Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 4: Yêu cầu trong công tác khoan, đục, nạp và nổ mìn

Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 4: Requiremetns for boring, holing, chargin and blasting

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7730:2007

Sữa và sữa cô đặc đóng hộp. Xác định hàm lượng thiếc. Phương pháp đo phổ

Milk and canned evaporated milk. Determination of tin content. Spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5699-2-67:2013

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-67: Yêu cầu cụ thể đối với máy xử lý sàn dùng cho mục đích thương mại

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-67: Particular requirements for floor treatment machines for commercial use

176,000 đ 176,000 đ Xóa
10

TCVN 10670:2014

Hoạt động thư viện – Thuật ngữ và định nghĩa về bổ sung và biên mục

Library activities - Terms and definitions of acquisition and cataloguing

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,556,000 đ