Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

13361

TCVN 2703:2002

Xác định trị số octan nghiên cứu cho nhiên liệu động cơ đánh lửa

Test method for reseach octane number of spark-ignition engine fuel

13362

TCVN 2708:2002

Sản phẩm dầu mỏ − Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh (Phương pháp đốt đèn)

Petroleum products − Test method for determination of sulfur (Lamp method)

13363

TCVN 3651:2002

Giấy và cactông. Xác định chiều dọc

Paper and board. Determination of machine direction

13364

TCVN 4361:2002

Bột giấy. Xác định trị số Kappa

Pulp. Determination of Kappa number

13365

TCVN 4536:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần A01: Quy định chung

Textiles. Tests for colour fastness. Part A01: General principles of testing

13366

TCVN 4537-1:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C01: Độ bền màu với giặt: Phép thử 1

Textiles. Tests for colour fastness. Part C01: Colour fastness to washing: Test 1

13367

TCVN 4537-2:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C02: Độ bền màu với giặt: Phép thử 2

Textiles. Tests for colour fastness. Part C02: Colour fastness to washing: Test 2

13368

TCVN 4537-3:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C03: Độ bền màu với giặt: Phép thử 3

Textiles. Tests for colour fastness. Part C03: Colour fastness to washing: Test 3

13369

TCVN 4537-4:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C04: Độ bền màu với giặt: Phép thử 4

Textiles. Tests for colour fastness. Part C04: Colour fastness to washing: Test 4

13370

TCVN 4537-5:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C05: Độ bền màu với giặt: phép thử 5

Textiles. Tests for colour fastness. Part C05: Colour fastness to washing: Test 5

13371

TCVN 4538:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần X12: Độ bền màu với ma sát

Textiles. Tests for colour fastness. Part X12: Colour fastness to rubbing

13372

TCVN 4833-1:2002

Thịt và sản phẩm thịt. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử. Phần 1: Lấy mẫu

Meat and meat products. Sampling and preparation of test samples. Part 1: Sampling

13373

TCVN 4833-2:2002

Thịt và sản phẩm thịt - Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử - Phần 2: Chuẩn bị mẫu thử để kiểm tra vi sinh vật

Meat and meat products - Sampling and preparation of test samples - Part 2: Preparation of test samples for microbiological examination

13374

TCVN 4835:2002

Thịt và sản phẩm thịt. Đo độ pH. Phương pháp chuẩn

Meat and meat products. Measurement of pH. Reference method

13375

TCVN 5074:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E01: Độ bền màu với nước

Textiles. Tests for colour fastness. Part E01: Colour fastness to water

13376

TCVN 5080:2002

Thuốc lá. Lấy mẫu thuốc lá nguyên liệu. Nguyên tắc chung

Tobacco. Sampling of batches of raw material. General principles

13377

TCVN 5081-1:2002

Thuốc lá. Xác định hàm lượng nước. Phần 1: Phương pháp karl fischer

Tobacco. Determination of water content. Part 1: Karl Fischer method

13378

TCVN 5109:2002

Tôm biển hoặc tôm nước ngọt đông lạnh nhanh

Quick frozen shrimps or prawns

13379

TCVN 5232:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần D01: Độ bền màu với giặt khô

Textiles. Tests for colour fastness. Part D01: Colour fastness to dry cleaning

13380

TCVN 5233:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E02: Độ bền màu với nước biển

Textiles. Tests for colour fastness. Part E02: Colour fastness to sea water

Tổng số trang: 980