-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11885:2017Tinh dầu chanh {citrus aurantifolia (christm.) swingle} ép nguội Oil of lime (cold pressed), Mexican type (Citrus aurantifolia (Christm.) Swingle), obtained by mechanical means |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6802:2001Dụng cụ khoan chỉnh hình. Mũi khoan, mũi taro và mũi khoét Orthopaedic drilling instruments. Drill bits, taps and countersink cutters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11873:2017Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng đồng - Phương pháp đo quang sử dụng kẽm dibenzyldithiocarbamat Sodium chloride - Determination of arsenic content - Using silver điethylithiocdrbamate photometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7317:2003Thiết bị công nghệ thông tin. Đặc tính miễn nhiễm. Giới hạn và phương pháp đo Information technology equipment. Immunity characteristics. Limits and methods of measurement |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4833-2:2002Thịt và sản phẩm thịt - Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử - Phần 2: Chuẩn bị mẫu thử để kiểm tra vi sinh vật Meat and meat products - Sampling and preparation of test samples - Part 2: Preparation of test samples for microbiological examination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 484,000 đ | ||||