-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7111-2:2002Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển cỡ nhỏ. Phần 2: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị Rules for the classification and construction of small fishing vessel. Part 2: Hull construction and equipment |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7111-1:2002Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển cỡ nhỏ. Phần 1: Quy định chung Rules for the classification and construction of small fishing vessel. Part 1: General regulations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7107:2002Hướng dẫn mức thuỷ ngân metyl trong cá Guideline levels for methylmercury in fishT |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7304-1:2003Chế phẩm sinh học. Phần 1: Vi sinh vật xử lý hầm cầu vệ sinh. Chế phẩm dạng bột Biological preparation. Part 1: Microorganism for water closet treatment. Powder |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11511:2024Rau đông lạnh nhanh Quick frozen vegetables |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4537-4:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C04: Độ bền màu với giặt: Phép thử 4 Textiles. Tests for colour fastness. Part C04: Colour fastness to washing: Test 4 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 722,000 đ | ||||