• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1650:1975

Thép cán nóng - Thép tròn - Cỡ, thông số kích thước

Hot rolled round steel Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10253:2013

Thông tin và tư liệu. Yêu cầu đối với vật liệu và phương pháp đóng bìa sử dụng trong sản xuất sách

Information and documentation. Requirements for binding materials and methods used in the manufacture of books

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 2309:1978

Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng nước

Reagents. Determination of water content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8242-3:2018

Cần trục – Từ vựng – Phần 3: Cần trục tháp

Crane – Vocabulary – Part 3: Tower crane

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 5714:1993

Chè. Phương pháp xác định chất xơ

Tea. Determination of crude content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7962:2017

Mẫu chuẩn - Nội dung của giấy chứng nhận, nhãn và tài liệu kèm theo

Reference materials – Contents of certificates, labels and accompanying documentation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 3769:2004

Cao su thiên nhiên SVR. Quy định kỹ thuật

Rubber, natural SVR. Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8302:2018

Quy hoạch thủy lợi - Yêu cầu về nội dung, thành phần, khối lượng

Water resources planning - Technical requiment of content, composition and volume

220,000 đ 220,000 đ Xóa
9

TCVN 5074:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E01: Độ bền màu với nước

Textiles. Tests for colour fastness. Part E01: Colour fastness to water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,020,000 đ