-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6451-2:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 2: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 2: Hull structure and equipment |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2002:1977Máy doa nằm. Độ chính xác Broaching machines. Norms of accuracy |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4538:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần X12: Độ bền màu với ma sát Textiles. Tests for colour fastness. Part X12: Colour fastness to rubbing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 454,000 đ | ||||