-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8320:2010Chè, cà phê. Xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Phương pháp sắc ký lỏng-khối phổ Tea and coffee. Determination of pesticide multiresidues. Liquid chromatographic and tandem mass spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3189:1979Máy điện quay. Yêu cầu kỹ thuật chung Rotary electric machines. General specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-7:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với máy giặt Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-7. Particular requirements for washing machines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2703:2002Xác định trị số octan nghiên cứu cho nhiên liệu động cơ đánh lửa Test method for reseach octane number of spark-ignition engine fuel |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 666,000 đ | ||||