• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5699-2-28:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-28: Yêu cầu cụ thể đối với máy khâu

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-28: Particular requirements for sewing machines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 85:1963

Bulông nửa tinh đầu sáu cạnh - Kích thước

Hexagon bolts (standard precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7957:2008

Thoát nước - Mạng lưới và công trình bên ngoài - Tiêu chuẩn thiết kế

Drainage and sewerage - External Networks and Facilities - Design Standard

508,000 đ 508,000 đ Xóa
4

TCVN 7626:2019

Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động – Yêu cầu kĩ thuật đối với kiểm tra chất lượng in mã vạch – Mã vạch một chiều

Automatic identification and data capture techniques — Bar code print quality test specification — Linear symbols

172,000 đ 172,000 đ Xóa
5

TCVN 7062:2007

Giấy làm vỏ bao xi măng

Paper for cement sacks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7208:2002

Chất độc hại trong xăng động cơ

Hazardous materials in motor gasoline

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2703:2002

Xác định trị số octan nghiên cứu cho nhiên liệu động cơ đánh lửa

Test method for reseach octane number of spark-ignition engine fuel

216,000 đ 216,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,146,000 đ