-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8543:2010Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng tylosin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal feeding stuffs. Determination of tylosin content by high-performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3154:1979Phương tiện bảo vệ cá nhân. Phương pháp xác định thị trường (trường nhìn) Personal protective facilities -Thedeger mination procedure of ficldofvision |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7182:2002Đèn mổ. Yêu cầu kỹ thuật Surgery lights. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5475:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N03: Độ bền màu với tẩy trắng: Natri clorit (yếu) Textiles. Tests for colour fastness. Part N03: Colour fastness to bleaching: Sodium chlorite (mild) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5320-2:2008Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định biến dạng dư sau khi nén. Phần 2: Phép thử ở nhiệt độ thấp Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of compression set. Part 2: At low temperatures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7015-1:2002Máy dùng trong lâm nghiệp. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử đối với máy cắt cành có động cơ lắp trên cần nối. Phần 1: Cụm thiết bị lắp với động cơ đốt trong Machinery for forestry. Safety requirements and testing for pole-mounted powered pruners. Part 1: Units fitted with an integral combustion engine |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5233:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E02: Độ bền màu với nước biển Textiles. Tests for colour fastness. Part E02: Colour fastness to sea water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||