Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 69 kết quả.
Searching result
| 1 |
TCVN 14294:2024Quy định kỹ thuật đối với việc sử dụng filament gốc poly (lactic axit) trong ứng dụng sản xuất bồi đắp. Specifications for use of poly(lactic acid) based filament in additive manufacturing applications |
| 2 |
TCVN 12408:2020Chất dẻo - Xác định mức độ phân rã của vật liệu chất dẻo dưới các điều kiện tạo compost trong phép thử pilot Plastics — Determination of the degree of disintegration of plastic materials under defined composting conditions in a pilot-scale test |
| 3 |
TCVN 12409:2020Chất dẻo - Xác định mức độ phân rã của vật liệu chất dẻo dưới các điều kiện tạo compost mô phỏng trong phép thử phòng thí nghiệm Plastics - Determination of the degree of disintegration of plastic materials under simulated composting conditions in a laboratory-scale test |
| 4 |
TCVN 13114:2020Chất dẻo – Chất dẻo có khả năng tạo compost – Yêu cầu kỹ thuật và phƣơng pháp thử Plastics - Compostable plastics - Specifications and test methods |
| 5 |
TCVN 13151-1:2020Chất dẻo – Hàm lượng chất gốc sinh học – Phần 1: Nguyên tắc chung Plastics - Biobased content - Part 1: General principles |
| 6 |
TCVN 13151-2:2020Chất dẻo – Hàm lượng chất gốc sinh học – Phần 2: Xác định hàm lượng cacbon gốc sinh học Plastics - Biobased content - Part 2: Determination of biobased carbon content |
| 7 |
TCVN 13151-3:2020Chất dẻo – Hàm lượng chất gốc sinh học – Phần 3: Xác định hàm lượng polyme tổng hợp gốc sinh học Plastics - Biobased content - Part 3: Determination of biobased synthetic polymer content |
| 8 |
TCVN 13151-4:2020Chất dẻo – Hàm lượng chất gốc sinh học – Phần 4: Xác định hàm lượng khối lượng chất gốc sinh học Plastics - Biobased content - Part 4: Determination of biobased mass content |
| 9 |
TCVN 13151-5:2020Chất dẻo – Hàm lượng chất gốc sinh học – Phần 5: Công bố hàm lượng cacbon gốc sinh học, hàm lượng polyme tổng hợp gốc sinh học và hàm lượng khối lượng chất gốc sinh học Plastics - Biobased content - Part 5: Declaration of biobased carbon content, biobased synthetic polymer content and biobased mass content |
| 10 |
TCVN 13152:2020Chất dẻo – Phương pháp chuẩn bị mẫu để thử nghiệm phân hủy sinh học Plastics – Methods for the preparation of samples for biodegradation testing of plastic materials |
| 11 |
TCVN 13153:2020Chất dẻo – Xác định sự phân hủy sinh học kị khí tối đa trong điều kiện phân rã kị khí có hàm lượng chất rắn cao – Phương pháp phân tích khí sinh học thoát ra Plastics – Determination of the ultimate anaerobic biodegradation under high-solids anaerobic-digestion conditions – Method by analysis of released biogas |
| 12 |
TCVN 12000:2018Vật liệu polyme - Xác định định tính và định lượng crom, brom, cadimi, thủy ngân và chì bằng phép đo quang phổ tia X tán xạ năng lượng Standard Test Method for Identification and Quantification of Chromium, Bromine, Cadmium, Mercury, and Lead in Polymeric Material Using Energy Dispersive X-ray Spectrometry |
| 13 |
TCVN 11796:2017Phương pháp phơi nhiễm chất dẻo có khả năng phân hủy quang học dưới tác động của tia cực tím huỳnh quang (UV) Standard Practice for fluorescent ultraviolet (UV) exposure of photodegradable plastics |
| 14 |
TCVN 11797:2017Yêu cầu ghi nhãn cho chất dẻo có khả năng tạo compost hiếu khí tại các cơ sở xử lý chất thải đô thị hoặc công nghiệp Standard specification for labeling of plastics designed to be aerobically composted in municipal or industrial facilities |
| 15 |
|
| 16 |
TCVN 11994-1:2017Chất dẻo - Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm - Phần 1: Hướng dẫn chung Plastics - Methods of exposure to laboratory light sources - Part 1: General guidance |
| 17 |
TCVN 11994-2:2017Chất dẻo - Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm - Phần 2: Đèn hồ quang xenon Plastics - Methods of exposure to laboratory light sources - Part 2: Xenon-arc lamps |
| 18 |
TCVN 11994-3:2017Chất dẻo - Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm - Phần 3: Đèn huỳnh quang UV Plastics - Methods of exposure to laboratory light sources - Part 3: Fluorescent UV lamps |
| 19 |
TCVN 11994-4:2017Chất dẻo - Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm - Phần 4: Đèn hồ quang cacbon ngọn lửa hở Plastics - Methods of exposure to laboratory light sources - Part 4: Open-flame carbon-arc lamps |
| 20 |
TCVN 11995:2017Chất dẻo - Xác định độ bền va đập kéo Plastics - Determination of tensile-impact strength |
