• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2230:2007

Sàng thử nghiệm. Lưới kim loại đan, tấm kim loại đột lỗ và lưới đột lỗ bằng điện. Kích thước lỗ danh nghĩa

Test sieves. Metal wire cloth, perforated metal plate and electroformed sheet. Nominal sizes of openings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5065:1990

Khách sạn. Tiêu chuẩn thiết kế

Hotels. Design standard

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6415-5:2016

Gạch gốm ốp lát – Phương pháp thử – Phần 5: Xác định độ bền va đập bằng cách đo hệ số phản hồi

Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Part 5: Determination of impact resistance by measurement of coefficient of restitution

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4400:1987

Kỹ thuật chiếu sáng. Thuật ngữ và định nghĩa

Lighting technics. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6513:2008

Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Quy định kỹ thuật về mã vạch 2 trong 5 xen kẽ

Information technology. Automatic identification and data capture techniques. Interleaved 2 of 5 bar code symbology specification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 13151-1:2020

Chất dẻo – Hàm lượng chất gốc sinh học – Phần 1: Nguyên tắc chung

Plastics - Biobased content - Part 1: General principles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 11345-21:2016

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Yêu cầu chung, thử nghiệm và điều kiện thử nghiệm – Phần 21: Thiết bị được điều khiển theo biểu giá và phụ tải

Electricity metering equipment (AC) – General requirements, tests and test conditions – Part 21: Tariff and load control equipment

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 13151-5:2020

Chất dẻo – Hàm lượng chất gốc sinh học – Phần 5: Công bố hàm lượng cacbon gốc sinh học, hàm lượng polyme tổng hợp gốc sinh học và hàm lượng khối lượng chất gốc sinh học

Plastics - Biobased content - Part 5: Declaration of biobased carbon content, biobased synthetic polymer content and biobased mass content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 950,000 đ