-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13184:2020Thu giữ, vận chuyển và lưu giữ địa chất cacbon đioxit – Lưu giữ địa chất Carbon dioxide capture, transportation and geological storage – Geological storage |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6708:2000Hướng dẫn soạn thảo tiêu chuẩn dùng cho đánh giá sự phù hợp Guidelines for drafting of standards suitable for use for conformity assessment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13151-3:2020Chất dẻo – Hàm lượng chất gốc sinh học – Phần 3: Xác định hàm lượng polyme tổng hợp gốc sinh học Plastics - Biobased content - Part 3: Determination of biobased synthetic polymer content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6685:2000Sữa và sữa bột. Xác định hàm lượng aflatoxin M1. Làm sạch bằng sắc ký chọn lọc và xác định bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Milk and milk powder. Determination of aflatoxin M1 content. Clean-up immunoaffinity chromatography and determination by high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13151-2:2020Chất dẻo – Hàm lượng chất gốc sinh học – Phần 2: Xác định hàm lượng cacbon gốc sinh học Plastics - Biobased content - Part 2: Determination of biobased carbon content |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13151-1:2020Chất dẻo – Hàm lượng chất gốc sinh học – Phần 1: Nguyên tắc chung Plastics - Biobased content - Part 1: General principles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 870,000 đ | ||||