-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13991:2024Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn truy xuất nguồn gốc thủy sản Traceability – Guidelines for seafood traceability |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13562-3:2022Lợn giống bản địa – Phần 3: Lợn Lũng Pù Indigenous breeding pigs – Part 3: Lung Pu pig |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4919:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Cốc. Xác định độ ẩm trong mẫu phân tích chung Solid mineral fuels. Coke. Determination of moisture in the general analysis test sample |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11194:2017Bitum - Phương pháp xác định độ đàn hồi Bitumen - Test method for elastic recovery |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10634:2015Phụ gia thực phẩm. Đồng (II) sulfat. 11 Food additives. Cupric sulfate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10893-3:2015Phương pháp thử nghiệm điện đối với cáp điện. Phần 3: Phương pháp thử nghiệm dùng cho phép đo phóng điện cục bộ trên đoạn cáp điện dạng đùn. 25 Electrical test methods for electric cables – Part 3: Test methods for partial discharge measurements on lengths of extruded power cables |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11046:2015Thực phẩm. Xác định các nguyên tố vết. Xác định asen trong thủy sản bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử dùng lò graphit (gfaas) sau khi phân hủy bằng lò vi sóng. 14 Foodstuffs. Determination of trace elements. Determination of arsenic in seafood by graphite furnace atomic absorption spectrometry (GFAAS) after microwave digestion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8400-52:2022Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 52: Bệnh nhiệt thán ở gia súc Animal disease – Diagnostic procedure – Part 52: Anthrax in cattle |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8766:2011Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng protein. Phương pháp nhuộm da cam axit 12 Milk and milk products - Determination of protein content - Acid orange 12 dye-binding method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7741-3:2007Bộ điều áp dùng cho khí y tế. Phần 3: Bộ điều áp có van điều chỉnh Pressure regulators for use with medical gases. Part 3: Pressure regulators integrated with cylinder valves |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13764:2023Phân bón – Xác định hàm lượng nhóm hoạt chất cytokinin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of cytokinins content by high performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12860:2020Máy đào hầm - Buồng khí áp - Yêu cầu an toàn Tunnelling machines - Road headers and continuous miners - Safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 4882:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Coliform. Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection and enumeration of coliforms. Most probable number technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 11994-3:2017Chất dẻo - Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm - Phần 3: Đèn huỳnh quang UV Plastics - Methods of exposure to laboratory light sources - Part 3: Fluorescent UV lamps |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,630,000 đ | ||||