-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8378:2010Tôm và sản phẩm tôm. Phát hiện virut gây bệnh đầu vàng (YHV) bằng kỹ thuật phản ứng chuỗi trùng hợp - phiên mã ngược (RT-PCR) Shrimp and shrimp products. Detection of yellow head virus (YHV) by reverse transcription - polymerase chain reaction (RT-PCR) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7391-18:2007Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế - Phần 18: Đặc trưng hoá học của vật liệu Biological evaluation of medical devices - Part 18: Chemical characterization of materials |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-13:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với chảo rán ngập dầu, chảo rán và các thiết bị tương tự: Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-13: Particular requirements for deep fat fryers, frying pans and similar appliances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7793:2007Quặng sắt. Xác định hàm lượng kẽm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Iron ores. Determination of zinc content. Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4575:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng kẽm Waste water. Determination of zinc content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2746:1978Pin R20 - Phương pháp thử Batteries R20 - Method of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6170-6:1999Công trình biển cố định - Kết cấu - Phần 6: Thiết kế kết cấu bê tông cốt thép Fixed offshore platforms - Structures - Part 6: Design of concrete structures |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8443:2010Tinh dầu. Chuẩn bị mẫu thử Essential oils. Preparation of test samples. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8638:2025Công trình thủy lợi – Máy bơm nước – Yêu cầu lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa máy bơm chìm Hydraulic works – Water pumps – Requirements for installation, operation, maintenance and repair of submersible pumps |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4758:1989Máy phát điện đồng bộ công suất đến 110 kW. Yêu cầu kỹ thuật chung Synchronous generators of powers up to 110 kW. General specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5147:1990Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng penixilin Meat and meat products. Determination of penicillin residues |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7078-2:2007An toàn bức xạ - Đánh giá nhiễm xạ bề mặt - Phần 2: Nhiễm xạ triti trên bề mặt Evaluation of surface contamination - Part 2: Tritium surface contamination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 2026:1977Lò xo xoắn trụ nén và kéo loại II cấp 3 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản Cylindrical helical compression and tension springs of class II and of grade 3 made of round steel wire. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 12409:2020Chất dẻo - Xác định mức độ phân rã của vật liệu chất dẻo dưới các điều kiện tạo compost mô phỏng trong phép thử phòng thí nghiệm Plastics - Determination of the degree of disintegration of plastic materials under simulated composting conditions in a laboratory-scale test |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,250,000 đ | ||||