• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11288:2016

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng dibutyltin dilaurat – Phương pháp đo quang phổ hấp thụ nguyên tử.

Animal feeding stuffs – Determination of dibutyltin dilaurate content – Atomic absorption spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11298-1:2016

Mạng viễn thông – Cáp quang bọc chặt dùng trong nhà – Yêu cầu kỹ thuật.

Telecommunication network – Indoor tight buffer optical fiber cable – Technical requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 11285:2016

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng axit p – aminobenzoic – Phương pháp đo quang phổ.

Animal feeding stuffs – Determination of p– aminobenzoic acid content – Spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11293:2016

Thủy sản – Xác định dư lượng pyrethroid – Phương pháp sắc ký khí phổ khối lượng.

Fishery products – Determination of pyrethroid – Gas chromatography mass spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8089-1:2009

Cáp và dây tần số thấp có cách điện và vỏ bọc đều là PVC. Phần 1: Phương pháp đo và thử nghiệm chung

Low-frequency cables and wires with PVC insulation and PVC sheath. Part 1: General test and measuring methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11993:2017

Chất dẻo. Xác định tính chất nén

Plastics. Determination of compressive properties

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ