-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8724:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định góc nghỉ tự nhiên của đất rời trong phòng thí nghiệm Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of the natural angle of rest of non-cohesive soils |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5455:1991Chất hoạt động bề mặt. Chất tẩy rửa. Xác định chất hoạt động amon (Quy trình chuẩn độ trực tiếp hai pha) Surface active agents. Detergents. Determination of anionic-active matter (direct two-phase titration procedure) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2695:2008Sản phẩm dầu mỏ. Xác định trị số axit và kiềm. Phương pháp chuẩn độ bằng chỉ thị màu Petroleum products. Determination of acid and base number. Color-indicator titration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11994-4:2017Chất dẻo - Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm - Phần 4: Đèn hồ quang cacbon ngọn lửa hở Plastics - Methods of exposure to laboratory light sources - Part 4: Open-flame carbon-arc lamps |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||