-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9664:2013Sản phẩm sữa. Xác định hoạt độ axit của các giống vi khuẩn trong sữa bằng phương pháp đo pH liên tục (CpH) Milk products. Determination of the acidification activity of dairy cultures by continuous pH measurement (CpH) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5181:1990Thiết bị nén khí. Yêu cầu chung , an toàn Compressors equipments. General safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5143:1990Vật liệu gốm kỹ thuật điện. Phương pháp đo khối lượng riêng Electro-technical ceramic materials. Methods for measuring density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4328-1:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng nitơ và tính hàm lượng protein thô. Phần 1: Phương pháp Kjeldahl Animal feeding stuffs. Determination of nitrogen content and calculation of crude protein content. Part 1: Kjeldahl method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5186:1990Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy phay Machine tools. Special safety requirements for milling machines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5166:1990Sản phẩm thực phẩm. Phương pháp xác định tổng số bào tử nấm men, nấm mốc Food products. Methods for enumeration of total yeasts and moulds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7576-12:2013Phương pháp thử bộ lọc dầu bôi trơn toàn dòng cho động cơ đốt trong. Phần 12: Hiệu quả lọc bằng phương pháp đếm hạt và khả năng lọc hạt thử Methods of test for full-flow lubricating oil filters for internal combustion engines. Part 12: Filtration efficiency using particle counting, and contaminant retention capacity |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9168:2012Công trình thủy lợi. Hệ thống tưới tiêu. Phương pháp xác định hệ số tưới lúa. Hydraulic structure. Irrigation and drainage system. Method of irrigation coefficient determination for rice crop |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9043:2012Thực phẩmXác định hàm lượng phospho tổng số bằng phương pháp đo màu Foodstuffs - Determination of total phosphorus content by colorimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12408:2020Chất dẻo - Xác định mức độ phân rã của vật liệu chất dẻo dưới các điều kiện tạo compost trong phép thử pilot Plastics — Determination of the degree of disintegration of plastic materials under defined composting conditions in a pilot-scale test |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 930,000 đ | ||||