Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.289 kết quả.
Searching result
| 10741 |
TCVN 6604:2000Cà phê. Xác định hàm lượng cafein (phương pháp chuẩn) Coffee. Determination of caffeine content (reference method) |
| 10742 |
|
| 10743 |
TCVN 6610-3:2000Cáp cách điện bằng polyvinyl clorua có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V. Phần 3. Cáp không có vỏ bọc dùng để lắp đặt cố định Polyvinyl chloride insulated cables of rated voltages up to and including 450/750 V. Part 3. Non-sheathed cables for fixed wiring |
| 10744 |
TCVN 6610-4:2000Cáp cách điện bằng polyvinyl clorua có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V. Phần 4. Cáp có vỏ bọc dùng để lắp đặt cố định Polyvinyl chloride insulated cables of rated voltages up to and including 450/750 V. Part 4. Sheathed cables for fixed wiring |
| 10745 |
TCVN 6611-10:2000Tấm mạch in. Phần 10. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in hai mặt có phần cứng và phần uốn được có các điểm nối xuyên Printed boards. Part 10. Specification for flexrigid double sided printed boards with through connections |
| 10746 |
TCVN 6611-11:2000Tấm mạch in. Phần 11. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in nhiều lớp có phần cứng và phần uốn được có các điểm nối xuyên Printed boards. Part 11. Specification for flexrigid multilayer printed boards with through connections |
| 10747 |
TCVN 6611-12:2000Tấm mạch in. Phần 12. Quy định kỹ thuật đối với panen mạch in chế tạo hàng loạt (tấm mạch in nhiều lớp bán thành phẩm) Printed boards. Part 12. Specification for mass lamination panels (semi-manufactured multilayer printed boards) |
| 10748 |
TCVN 6611-4:2000Tấm mạch in. Phần 4. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in cứng một mặt và hai mặt có các lỗ không phủ kim loại Printed boards. Part 4. Specification for single and double sided rigid printed boards with plain holes |
| 10749 |
TCVN 6611-5:2000Tấm mạch in. Phần 5. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in cứng một mặt và hai mặt có các lỗ xuyên phủ kim loại Printed boards. Part 5. Specification for single and double sided rigid printed boards with plated-through holes |
| 10750 |
TCVN 6611-6:2000Tấm mạch in. Phần 6. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in cứng nhiều lớp Printed boards. Part 6. Specification for multilayer rigid printed boards |
| 10751 |
TCVN 6611-7:2000Tấm mạch in. Phần 7. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in uốn được một mặt và hai mặt không có các điểm nối xuyên Printed boards. Part 7. Specification for single and double sided flexible printed boards without through connections |
| 10752 |
TCVN 6611-8:2000Tấm mạch in. Phần 8. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in uốn được một mặt và hai mặt có các điểm nối xuyên Printed boards. Part 8. Specification for single and double sided flexible printed boards with through connections |
| 10753 |
TCVN 6611-9:2000Tấm mạch in. Phần 9. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in uốn được nhiều lớp có các điểm nối xuyên Printed boards. Part 9. Specification for flexible multilayer printed boards with through connections |
| 10754 |
TCVN 6617:2000Máy nông nghiệp. Máy liên hợp thu hoạch lúa. Phương pháp thử Agricultural machines. Rice combine harvesters. Test procedures |
| 10755 |
TCVN 6619:2000Axit photphoric thực phẩm và axit photphoric kỹ thuật - Phương pháp thử Phosphoric acid for food and for technical purpose - Method of test |
| 10756 |
TCVN 6620:2000Chất lượng nước. Xác định amoni. Phương pháp điện thế Water quality. Determination of ammonium. Potentiometric method |
| 10757 |
TCVN 6621:2000Chất lượng nước. Đánh giá sự phân huỷ sinh học hiếu khí \"cuối cùng\" của các hợp chất hữu cơ trong môi trường nước. Phương pháp phân tích cacbon hữu cơ hoà tan (DOC) Water quality. Evaluation in an aqueous medium of the \"ultimate\" aerobic biodegradability of organic compounds. Method by analysis of dissolved organic cacbon (DOC) |
| 10758 |
TCVN 6622-2:2000Chất lượng nước. Xác định chất hoạt động bề mặt. Phần 2. Xác định chất hoạt động bề mặt không ion sử dụng thuốc thử dragendorff Water quality. Determination of surfactants. Part 2. Determination of non-ionic surfactants using Dragendorff reagent |
| 10759 |
TCVN 6623:2000Chất lượng nước. Xác định nhôm. Phương pháp đo phổ dùng pyrocatechol tím Water quality. Determination of aluminium. Spectrometric method using pyrocatechol violet |
| 10760 |
TCVN 6624-1:2000Chất lượng nước. Xác định nitơ. Phần 1: Phương pháp phân huỷ mẫu bằng perdisunfat Water quality. Determination of nitrogen. Part 1: Method using oxidative digestion with peroxodisunfate |
