• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6617:2000

Máy nông nghiệp. Máy liên hợp thu hoạch lúa. Phương pháp thử

Agricultural machines. Rice combine harvesters. Test procedures

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 5562:2009

Bia. Xác định hàm lượng etanol

Beer. Determination of ethanol

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 12513-7:2018

Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và sản phẩm định hình ép đùn - Phần 7: Thành phần hóa học

Wrought aluminium and aluminium alloys - Extruded rods/bars, tubes and profiles - Part 7: Chemical composition

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12557-1:2019

Ổ lăn – Phụ tùng của ổ trượt bi chuyển động thẳng – Phần 1: Kích thước bao và dung sai cho các loạt 1 và 3

Rolling bearings – Accessories for sleeve type linear ball bearings – Part 1: Boundary dimensions and tolerances for series 1 and 3

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 11041:2015

Hướng dẫn sản xuất, chế biến, ghi nhãn và tiếp thị thực phẩm được sản xuất theo phương pháp hữu cơ

Guidelines for the production, processing, labelling and marketing of organically produced foods

256,000 đ 256,000 đ Xóa
6

TCVN 12269:2018

Biển chỉ dẫn đường sắt đô thị

Guidance signs for urban railways

336,000 đ 336,000 đ Xóa
7

TCVN 11036:2015

Sản phẩm cacao. Xác định hàm lượng axit pectic. 14

Cacao products. Determination of pectic acid content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6643:2000

Chất lượng đất. Xác định nitơ nitrat, nitơ amoni và tổng nitơ hoà tan có trong đất được làm khô trong không khí sử dụng dung dịch canxi clorua làm dung môi chiết

Soil quality. Determination of nitrate nitrogen, ammonium nitrogen and total soluble nitrogen in air-dry soils using calcium chloride solution as extractant

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6638:2000

Chất lượng nước. Xác định nitơ. Vô cơ hoá xúc tác sau khi khử bằng hợp kim devarda

Water quality. Determination of nitrogen. Catalytic digestion after reduction with devarda's alloy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,392,000 đ