• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6598:2000

Nguyên liệu sản xuất sản phẩm gốm xây dựng. Trường thạch

Raw materials for construction ceramics. Feldspar

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6588:2000

Nguyên liệu sản xuất vật liệu chịu lửa samot - Cao lanh

Raw materials for production of fireclay refractories - Caolin

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6934:2001

Sơn tường. Sơn nhũ tương. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Wall paints. Emulsion paints. Specification and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6638:2000

Chất lượng nước. Xác định nitơ. Vô cơ hoá xúc tác sau khi khử bằng hợp kim devarda

Water quality. Determination of nitrogen. Catalytic digestion after reduction with devarda's alloy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6636-2:2000

Chất lượng nước. Xác định độ kiềm. Phần 2: Xác định độ kiềm cacbonat

Water quality. Determination of alkalinity. Part 2: Determination of carbonate alkalinity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ