• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11334:2016

Sợi dây thép phủ kẽm dùng cho dây bện

Zinc– coated steel wires for stranded conductor

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11518:2016

Dầu thực vật – Xác định triglycerid (theo số phân đoạn) – Phương pháp sắc ký lỏng

Vegetable oils – Determination of tryglycerides – Liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5007:2007

Cà chua. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển lạnh

Tomatoes. Guide to cold storage and refrigerated transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7613-5:2016

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng để cung cấp nhiên liệu khí – Polyetylen (PE) – Phần 5: Sự phù hợp với mục đích của hệ thống.

Plastics piping systems for the supply of gaseous fuels – Polyethylene (PE) – Part 5: Fitness for purpose of the system

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12705-8:2021

Sơn và vecni – Bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép bằng các hệ sơn bảo vệ – Phần 8: Xây dựng các yêu cầu kỹ thuật cho công tác sơn mới và bảo trì

Paints and varnishes - Corrosion protection of steel structures by protective paint systems - Part 8: Development of specifications for new work and maintenance

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 7921-4-5:2013

Phân loại điều kiện môi trường. Phần 4-5: Hướng dẫn về tương quan và chuyển đổi các cấp điều kiện môi trường của bộ tiêu chuẩn TCVN 7921-3(IEC 60721-3) sang thử nghiệm môi trường của bộ tiêu chuẩn 7699 (IEC 60068). Lắp đặt phương tiện mặt đất

Classification of environmental conditions. Part 4-4: Guidance for the correlation and transformation of environmental condition classes of IEC 60721-3 to the environmental tests of IEC 60068. Stationary use at non-weatherprotected locations

208,000 đ 208,000 đ Xóa
7

TCVN 10910:2016

Hạt giống cây trồng – Hướng dẫn xác định khả năng sống bằng phép thử tetrazolium.

Sesame seeds – Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6749-15:2020

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 15: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện tantali không đổi có chất điện phân không rắn hoặc rắn

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 15: Sectional specification – Fixed tantalum capacitors with non-solid or solid electrolyte

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 11523-3:2016

Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 3: Khuôn mẫu trình bày

Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 3: Presentation template

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 13434-1:2021

Sơn phủ bề mặt sản phẩm gỗ - Phần 1: Nhóm sơn polyurethane (PU)

Wood paints and varnishes - Part 1: Polyurethane (PU) paints and varishes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 8048-5:2009

Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 5: Thử nghiệm nén vuông góc với thớ

Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 5: Testing in compression perpendicular to grain

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 7742:2007

Hệ thống làm giàu oxy để sử dụng với hệ thống ống dẫn khí y tế

Oxygen concentrator supply systems for use with medical gas pipeline systems

224,000 đ 224,000 đ Xóa
13

TCVN 11712:2017

Nhựa đường - Phương pháp xác định đặc tính chống nứt ở nhiệt độ thấp bằng thiết bị kéo trực tiếp (DT)

Determining the fracture properties of asphalt binder in direct tension (DT)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 10400:2015

Công trình thủy lợi. Đập trụ đỡ. Yêu cầu thiết kế. 62

Hydraulic structures. Pillar dam. Technical requirements for design

248,000 đ 248,000 đ Xóa
15

TCVN 2698:2011

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định thành phần cất ở áp suất khí quyển

Standard Test Method for Distillation of Petroleum Products at Atmospheric Pressure

228,000 đ 228,000 đ Xóa
16

TCVN 8831-3:2011

Da - Xác định hàm lượng crôm oxit - Phần 3: Định lượng bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

Leather -- Chemical determination of chromic oxide content -- Part 3: Quantification by atomic absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 11045:2015

Hướng dẫn đánh giá cảm quan tại phòng thử nghiệm đối với cá và động vật có vỏ. 33

Guidelines for the sensory evaluation of fish and shellfish in laboratories

200,000 đ 200,000 đ Xóa
18

TCVN 1469:1974

Dũa nhỏ

Needli files

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 12376:2018

Nguyên tắc và hướng dẫn thực hiện quy trình quản lý nguy cơ vi sinh vật

Principles and guidelines for the conduct of microbiological risk management

150,000 đ 150,000 đ Xóa
20

TCVN 4091:1985

Nghiệm thu các công trình xây dựng

Acceptance of buildings

200,000 đ 200,000 đ Xóa
21

TCVN 11574:2016

Đo đạc thủy văn – Đồng hồ đo dòng có phần tử quay

Hydrometry – Rotating– element current– meters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 5658:1992

Ôtô. Hệ thống phanh. Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử

Automobiles. Braking systems. General safety requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
23

TCVN 330:1969

Đai ốc tròn có lỗ ở thân - Kích thước

Round nuts with radially spacrd holes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
24

TCVN 9200:2012

Máy xén tỉa cành cây cầm tay. An toàn

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics). Determination of content of coarse particles in ceramic powders by wet sieving method

240,000 đ 240,000 đ Xóa
25

TCVN 5811:1993

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Hàn điện

Code of practice for grading and building river ships. Welding

184,000 đ 184,000 đ Xóa
26

TCVN 6635:2000

Chất lượng nước. Xác định borat. Phương pháp đo phổ dùng azometin-H

Water quality. Determination of borate. Spectrometric method using azomethine-H

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,382,000 đ