• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6622-2:2000

Chất lượng nước. Xác định chất hoạt động bề mặt. Phần 2. Xác định chất hoạt động bề mặt không ion sử dụng thuốc thử dragendorff

Water quality. Determination of surfactants. Part 2. Determination of non-ionic surfactants using Dragendorff reagent

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9904:2014

Công trình Thủy lợi – Công trình ở vùng triều – Yêu cầu tính toán thủy lực ngăn dòng

Hydraulic structures - Works in tidal regions - Requirements on hydraulic calculation for closure works

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1862-2:2000

Giấy và cactông - Xác định độ bền kéo - Phương pháp tốc độ giãn dài không đổi

Paper and board - Determination of tensile properties - Constant rate of elongation method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6993:2001

Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất vô cơ trong vùng nông thôn và miền núi

Air quality. Standards for inorganic substances in industrial emission discharged in rural and mountainous regions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6624-1:2000

Chất lượng nước. Xác định nitơ. Phần 1: Phương pháp phân huỷ mẫu bằng perdisunfat

Water quality. Determination of nitrogen. Part 1: Method using oxidative digestion with peroxodisunfate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6621:2000

Chất lượng nước. Đánh giá sự phân huỷ sinh học hiếu khí \"cuối cùng\" của các hợp chất hữu cơ trong môi trường nước. Phương pháp phân tích cacbon hữu cơ hoà tan (DOC)

Water quality. Evaluation in an aqueous medium of the \"ultimate\" aerobic biodegradability of organic compounds. Method by analysis of dissolved organic cacbon (DOC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ