Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 9601 |
TCVN 6271:2007Sữa. Xác định hàm lượng phospho tổng số. Phương pháp đo phổ hấp thụ phân tử Milk. Determination of total phosphorus content. Method using molecular absorption spectrometry |
| 9602 |
TCVN 6294:2007Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép cacbon hàn. Kiểm tra và thử định kỳ Gas cylinders. Welded carbon-steel gas cylinders. Periodic inspection and testing |
| 9603 |
|
| 9604 |
TCVN 6305-1:2007Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 1: Yêu cầu và phương pháp thử đối với Sprinkler Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 1: Requirements and test methods for sprinklers |
| 9605 |
TCVN 6305-2:2007Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 2: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van báo động kiểu ướt, bình làm trễ và chuông nước Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 2: Requirements and test methods for wet alarm valves, retard chambers and water motor alarms |
| 9606 |
TCVN 6305-3:2007Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 3: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van ống khô Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 3: requirements and test methods for dry pipe valves |
| 9607 |
TCVN 6316:2007Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định độ ổn định cơ học Natural rubber latex concentrate. Determination of mechanical stability |
| 9608 |
TCVN 6317:2007Latex cao su. Xác định hàm lượng chất đông kết (chất còn lại trên rây) Rubber latex. Determination of coagulum content (sieve residue) |
| 9609 |
TCVN 6319:2007Cao su và các loại latex cao su. Xác định hàm lượng mangan. Phương pháp quang phổ sử dụng natri periodat Rubbers and rubber latices. Determination of manganese content. Sodium periodate photometric methods |
| 9610 |
TCVN 6322:2007Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng axit boric Natural rubber latex concentrate. Determination of boric acid content |
| 9611 |
TCVN 6343-1:2007Găng khám bệnh sử dụng một lần. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật đối với găng làm từ latex cao su hoặc cao su hoà tan Single-use medical examination gloves. Part 1: Specification for gloves made from rubber latex or rubber solution |
| 9612 |
TCVN 6343-2:2007Găng khám bệnh sử dụng một lần. Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật đối với găng làm từ poly(vinyl clorua) Single-use medical examination gloves. Part 2: Specification for gloves made from poly(vinyl chloride) |
| 9613 |
TCVN 6344:2007Găng tay cao su phẫu thuật vô khuẩn sử dụng một lần. Yêu cầu kỹ thuật Single-use sterile rubber surgical gloves. Specification |
| 9614 |
TCVN 6353:2007Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chì bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử trực tiếp dùng lò Graphit Animal and vegetable fats and oils. Determination of lead by direct Graphite furnace atomic absorption spectroscopy |
| 9615 |
|
| 9616 |
TCVN 6380:2007Thông tin và tư liệu. Mã số tiêu chuẩn Quốc tế cho sách (ISBN) Information and documentation. International Standard Book Number (ISBN) |
| 9617 |
|
| 9618 |
TCVN 6428:2007Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit benzoic. Phương pháp quang phổ Fruits, vegetables and derived products. Determination of benzoic acid content. Spectrophotometric method |
| 9619 |
TCVN 6429:2007Sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng etanol Fruit and vegetable products. Determination of ethanol content |
| 9620 |
TCVN 6450:2007Tiêu chuẩn hoá và các hoạt động có liên quan. Thuật ngữ chung và định nghĩa Standardization and related activities. General vocabulary |
