-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14558-1:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 1: Từ vựng Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 1: Vocabulary |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5584:1991Mép mối hàn khi hàn thép với chất trợ dung - Hình dạng và kích thước Edges for welded joints in steel welding under flux - Form and size |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5229:1990Than đá. Phương pháp xác định hàm lượng oxy Hard coal. Determination of oxygen content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6266:2007Sữa và sản phẩm sữa. Lấy mẫu. Kiểm tra theo dấu hiệu loại trừ Milk and milk products. Sampling. Inspection by attributes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||