• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6668:2000

Thuốc lá điếu. Xác định chu vi điếu

Cigarettes. Determination of cigarette circumference

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7011-6:2007

Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 6: Xác định độ chính xác định vị theo các đường chéo khối và đường chéo bề mặt (Kiểm sự dịch chuyển theo đường chéo)

Test code for machine tools. Part 6: Determination of positioning accuracy on body and face diagonals (Diagonal displacement tests)

776,000 đ 776,000 đ Xóa
3

TCVN ISO/IEC TS 17023:2015

Đánh giá sự phù hợp. Hướng dẫn xác định thời lượng đánh giá chứng nhận hệ thống quản lý. 14

Conformity assessment -- Guidelines for determining the duration of management system certification audits

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11845-2:2017

Máy biến đổi đo lường - Phần 2: Yêu cầu bổ sung đối với máy biến dòng

Instrument transformers - Part 2: Additional requirements for current transformers

300,000 đ 300,000 đ Xóa
5

TCVN 13326:2021

Thiết bị leo núi – Dây treo – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Mountaineering equipment – Harnesses – Safety requirements and test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9663:2013

Sản phẩm sữa. Hướng dẫn áp dụng đo phổ hồng ngoại gần

Milk products. Guidelines for the application of near infrared spectrometry

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 9840:2013

Phụ tùng đường ống thép không gỉ hàn giáp mép

Stainless steel butt-welding fittings

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 6128:2007

Dầu mỡ động vật và thực vật. Chuẩn bị mẫu thử

Animal and vegetable fats and oils. Preparation of test sample

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,776,000 đ