-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6015:2007Than đá. Xác định chỉ số nghiền Hardgrove Hard coal. Determination of Hardgrove grindability index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6121:2007Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chỉ số peroxit Animal and vegetable fats and oils. Determination of peroxide value |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6014:2007Than đá. Xác định nitơ. Phương pháp Kjeldahl bán vi Hard coal. Determination of nitrogen - Semi-micro Kjeldahl method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||