-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7819:2007Công nghệ thông tin. Ký pháp định dạng giá trị phần tử dữ liệu Information technology. Notation of format for data element values |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5234:1990Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với nước có chứa clo (nước bể bơi) Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to chlorinated water (swimming-pool water) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6023:2007Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định màu (thang đo ASTM) Petroleum products. Determination of colour (ASTM scale) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||