Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.289 kết quả.

Searching result

9521

TCVN 5008:2007

Xoài. Bảo quản lạnh

Mangoes. Cold storage 

9522

TCVN 5009:2007

Tỏi. Bảo quản lạnh

Garlic. Cold storage 

9523

TCVN 5023:2007

Lớp phủ kim loại. Lớp mạ niken-crom và mạ đồng-niken-crom

Metallic coatings. Electrodeposited coatings of nickel plus chromium and of copper plus nickel plus chromium

9524

TCVN 5024:2007

Lớp phủ kim loại. Lớp mạ niken

Metallic coatings. Electrodeposited coatings of nickel

9525

TCVN 5071:2007

Vật liệu dệt. Xác định độ dày của vật liệu và sản phẩm dệt

Textiles. Determination of thickness of textiles and textile products

9526

TCVN 5084:2007

Chè. Xác định tro tan và tro không tan trong nước

Tea. Determination of water-soluble ash and water-insoluble ash

9527

TCVN 5120:2007

Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Nhám bề mặt: Phương pháp Profin. Thuật ngữ, định nghĩa và các thông số nhám bề mặt

Geometrical Product Specifications (GPS). Surface texture: Profin method. Terms, definitions and surface texture parameters

9528

TCVN 5225:2007

Cốc (kích thước danh nghĩa lớn nhất lớn hơn 20mm). Phân tích cỡ hạt bằng sàng

Coke (nominal top size greater than 20 mm). Size analysis by sieving

9529

TCVN 5227:2007

Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chứa nhỏ

Coke. Determination of bulk density in a small container

9530

TCVN 5228:2007

Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chứa lớn

Coke. Determination of bulk density in a large container

9531

TCVN 5230:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định clo dùng hỗn hợp Eschka

Solid mineral fuels. Determination of chlorine using Eschka mixture

9532

TCVN 5281:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng lysin hữu dụng

Animal feeding stuffs. Determination of available lysine

9533

TCVN 5324:2007

Bóng đèn thuỷ ngân cao áp. Yêu cầu về tính năng

High-pressure mercury vapour lamps. Performance specifications

9534

TCVN 5334:2007

Thiết bị điện kho dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ - Yêu cầu an toàn trong thiết kế, lắp đặt và sử dụng

Electrical apparatus for petroleum and petroleum products terminal - Requirements on safety in design, installation and operation

9535

TCVN 5408:2007

Lớp phủ kẽm nhúng nóng trên bề mặt sản phẩm gang và thép. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Hot dip galvanized coatings on fabricated iron and steel articles. Specifications and test methods

9536

TCVN 5462:2007

Vật liệu dệt. Xơ nhân tạo. Tên gọi theo nhóm bản chất

Textiles. Man-made fibres. Generic names

9537

TCVN 5468:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần B03: Độ bền màu với thời tiết: phơi ngoài trời

Textiles. Tests for colour fastness. Part B03: Colour fastness to weathering: Outdoor exposure

9538

TCVN 5469:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần B04: Độ bền màu với thời tiết nhân tạo: Phép thử với đèn hồ quang xenon

Textiles. Tests for colour fastness. Part B04: Colour fastness to artificial weathering: Xenon arc fading lamp test

9539

TCVN 5470:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần G01: Độ bền màu với nitơ oxit

Textiles. Tests for colour fastness. Part G01: Colour fastness to nitrogen oxides

9540

TCVN 5471:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần G02: Độ bền màu với khói của khí đốt

Textiles. Tests for colour fastness. Part G02: Colour fastness to burnt-gas fumes

Tổng số trang: 615