-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2066:1977Cá làm sẵn đông lạnh (ướp đông). Yêu cầu kỹ thuật Frozen dressed fishes. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5609:2007Chè. Lấy mẫu Tea. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2023:1977Lò xo xoắn trụ nén loại I cấp 4 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản Cylindrical helical compression (tension) springs of I class and of 4 category made of round steel - Main parameters of coils |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2022:1977Lò xo xoắn trụ nén và kéo loại I cấp 3 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản Cylindrical helical compression (tension) springs of I class and of 3 category made of round steel - Main parameters of coils |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2027:1977Lò xo xoắn trụ nén loại II cấp 4 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản Cylindrical helical compression and tension springs of class II and of grade 4 made of round steel wire. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2110:1977Quần âu và áo sơmi. Phương pháp kiểm tra Trousers and shirts. Inspection methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3718-2:2007Quản lý an toàn trong trường bức xạ tần số rađiô. Phần 2: Phương pháp khuyến cáo để đo trường điện từ tần số rađio liên quan đến phơi nhiễm của con người ở dải tần từ 100 kHz đến 300 GHz Low-voltage fuses - Part 2: Recommended methods for measurements of radio frequency electromagnetic fields with respect to human exposure to such fields, 100 kHz- 300 GHz |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5008:2007Xoài. Bảo quản lạnh Mangoes. Cold storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 738,000 đ | ||||