• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7504:2005

Bitum. Phương pháp xác định độ bám dính với đá

Bitumen. Test method for determination of adhesion with paving stone

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1590:1974

Bộ truyền xích - Xích con lăn và xích bạc lót

Rolier and bush chains

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8507-3:2010

Thép. Xác định hàm lượng Molypden, Niobi và Vonfram trong thép hợp kim. Phương pháp quang phổ phát xạ nguyên tử Plasma cảm ứng. Phần 3: Xác định hàm lượng Vonfram.

Steel. Determination of Mo, Nb and W contents in alloyed steel. Inductively coupled plasma atomic emission spectrometric method. Part 3: Determination of W content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11110:2015

Cốt composit Polyme dùng trong kết cấu bê tông và địa kỹ thuật

Application of fiber-reinforced polymer bars in concrete and geotechnical structures

248,000 đ 248,000 đ Xóa
5

TCVN 7494:2005

Bitum - Phương pháp lấy mẫu

Bitumen - Method for sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5026:2010

Lớp phủ kim loại và lớp phủ vô cơ khác - Lớp kẽm mạ điện có xử lý bổ sung trên nền gang hoặc thép.

Metallic and other inorganic coatings - Electroplated coatings of zinc with supplementary treatments on iron or steel

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 1774:1975

Hạt giống thuốc lá. Yêu cầu kỹ thuật

Tobacco seeds. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 1815:2009

Thép và gang. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp phân tích hóa học

Steel and iron. Determination of phosphorus content. Methods of chemical analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 1458:1974

Chè đọt khô - phương pháp thử

Raw Tea - Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 14288:2024

Bản đồ ngập lụt – Yêu cầu kỹ thuật

Inundation Map – Technical Requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 1769:1975

Hồi liệu kim loại đen. Yêu cầu về an toàn phòng nổ khi gia công và luyện lại

Metallic raw recuperation. Safety requirements against explosion under treatment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 14248:2024

Thiết bị phát tia plasma lạnh dùng trong điều trị vết thương

Cold plasma generator used in wound treatment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 14281-3:2024

Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 3: Yêu cầu đối với bố trí lỗ khoan và cấu trúc lỗ khoan

1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 3: Technical requirements for drill hole layout and drill hole structure

0 đ 0 đ Xóa
14

TCVN 7970:2008

Vật liệu kim loại. Ống. Thử kéo vòng ống

Metallic materials. Tube. Ring tensile test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 14287:2024

Phương pháp xác định sinh khối và trữ lượng các–bon rừng

Method for determining forest biomass and carbon stock

192,000 đ 192,000 đ Xóa
16

TCVN 7568-1:2024

Hệ thống báo cháy – Phần 1: Quy định chung và định nghĩa

Fire detection and alarm systems – Part 1: General and definitions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
17

TCVN 14286-1:2024

Phương pháp điều tra rừng – Phần 1: Tầng cây cao

Forest inventory method – Part 1: Upper tree layer

150,000 đ 150,000 đ Xóa
18

TCVN 14247:2024

Rừng tự nhiên – Phương pháp xác định các chỉ tiêu nghiệm thu

Natural forest – Method for determining acceptance criteria

150,000 đ 150,000 đ Xóa
19

TCVN 7447-5-54:2005

Hệ thống lắp đặt điện của các toà nhà. Phần 5-54: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Bố trí nối đất, dây bảo vệ và dây liên kết bảo vệ

Electrical installations of buildings. Part 5-54: Selection and erection of electrical equipment. Earthing arrangements, protective conductors and protective bonding conductors

150,000 đ 150,000 đ Xóa
20

TCVN 1819:2009

Thép và gang. Xác định hàm lượng mangan. Phương pháp phân tích hóa học

Steel and iron. Determination of maganese content. Methods of chemical analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
21

TCVN 1761:1975

Gỗ tròn làm gỗ dán lạng, ván ép thoi dệt tay đập - Loại gỗ và kích thước cơ bản

Raw wocd for sliced-veneers cove tuck, dresed wearing shuttles - Types of wood and basic sizes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 13556:2023

Cách nhiệt – Truyền nhiệt bằng bức xạ – Các đại lượng vật lý và định nghĩa

Thermal insulation – Heat transfer by radiation – Physical quantities and definitions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
23

TCVN 7549-3:2007

Cần trục. Sử dụng an toàn. Phần 3: Cần trục tháp

Cranes. Safe use. Part 3: Tower cranes

200,000 đ 200,000 đ Xóa
24

TCVN 10599-1:2014

Vật liệu kim loại - Hiệu chuẩn lực động cho thử nghiệm mỏi một trục - Phần 1: Hệ thống thử nghiệm

Metallic materials - Dynamic force calibration for uniaxial fatigue testing - Part 1: Testing systems

150,000 đ 150,000 đ Xóa
25

TCVN 8244-3:2016

Thống kê học – Từ vựng và ký hiệu – Phần 3: Thiết kế thực nghiệm

Statistics – Vocabulary and symbols – Part 3: Design of experiments

492,000 đ 492,000 đ Xóa
26

TCVN 5408:2007

Lớp phủ kẽm nhúng nóng trên bề mặt sản phẩm gang và thép. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Hot dip galvanized coatings on fabricated iron and steel articles. Specifications and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,332,000 đ