-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8400-14:2011Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 14: Bệnh tụ huyết trùng ở trâu bò Animal disease - Diagnostic procedure - Part 14: Haemorrhagic septicemia in cattle disease |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7942-2:2008An toàn bức xạ. Bức xạ chuẩn tia X và gamma hiệu chuẩn liều kế và máy đo suất liều và xác định đáp ứng của thiết bị theo năng lượng photon. Phần 2: Đo liều trong bảo vệ bức xạ cho dải năng lượng từ 8 KeV đến 1,3 MeV và và từ 4 MeV đến 9 MeV Radiation protection. X and gamma reference radiation for calibrating dosemeters and doserate meters and for determining their response as a function of photon energy. Part 2: Dosimetry for radiation protection over the energy ranges from 8 keV to 1,3 MeV and 4 MeV to 9 MeV |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7920-1:2008Giấy xenlulô dùng cho mục đích điện. Phần 1: Định nghĩa và yêu cầu chung Specification for cellulosic papers for electrical purposes. Part 1: Definitions and general requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5816:2009Nha khoa - Sản phẩm vệ sinh răng Dentistry - Dentifrices |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5469:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần B04: Độ bền màu với thời tiết nhân tạo: Phép thử với đèn hồ quang xenon Textiles. Tests for colour fastness. Part B04: Colour fastness to artificial weathering: Xenon arc fading lamp test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||