-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4933:2007Động cơ đốt trong kiểu pittông. Phòng cháy chữa cháy Reciprocating internal combustion engines. Fire protection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-48:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-48: Yêu cầu cụ thể đối với lò nướng, lò nướng bánh mỳ bằng điện dùng trong dịch vụ thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-48: Particular requirements for commercial electric grillers and toasters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5477:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N05: Độ bền màu với xông hơi Textiles. Tests for colour fastness. Part N05: Colour fastness to stoving |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6701:2020Sản phẩm dầu mỏ — Phương pháp xác định lưu huỳnh bằng phổ huỳnh quang tán xạ bước sóng tia X Standard test method for sulfur in petroleum products by wavelength dispersive X-ray fluorescence spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4732:2007Đá ốp lát tự nhiên Natural stone facing slabs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5071:2007Vật liệu dệt. Xác định độ dày của vật liệu và sản phẩm dệt Textiles. Determination of thickness of textiles and textile products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||