-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5518-2:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng enterobacteriaceae. Phần 2: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal methods for the detection and enumeration of Enterobacteriaceae. Part 2: Colony-count method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14233:2024Quy phạm thực hành vệ sinh đối với quả khô Code of hygienic practice for dried fruits |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4361:2007Bột giấy. Xác định trị số Kappa Pulps. Determination of Kappa number |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8679:2011Mắm tôm Shrimp paste |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4856:2007Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định trị số KOH Natural rubber latex concentrate. Determination of KOH number |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5468:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần B03: Độ bền màu với thời tiết: phơi ngoài trời Textiles. Tests for colour fastness. Part B03: Colour fastness to weathering: Outdoor exposure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||