• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4882:1989

Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung đếm coliform. Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất ở 30oC

Microbiology. General guidance for the enumeration of coliforms. Most probable number technique at 30oC

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6171:2005

Công trình biển cố định. Giám sát kỹ thuật và phân cấp

Fixed offshore platforms. Technical supervision and classification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 2828:1979

Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng sắt oxit

Bauxite. Determination of iron oxide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6741:2000

Máy nén lạnh. Phương pháp thử

Refrigerant compressors. Test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 8823:2011

Xi măng - Phương pháp xác định gần đúng hàm lượng SO3 tối ưu thông qua cường độ nén

Cement - Test method for optimum SO3 using compressive strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7788:2007

Đồ hộp thực phẩm. Xác định hàm lượng thiếc bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

Canned foods. Determination of tin content by atomic absorption spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2505:1978

Đinh vít đầu chìm. Kích thước

Countersunk head screws. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2804:1978

Calip hàm tấm một phía cho kích thước trên 10 đến 360mm. Kết cấu và kích thước

Plate single-end snap gauges for lengths over 10 up to 360mm. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7319-4:2004

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho hệ thống văn bản và văn phòng. Phần 4: Khối số

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 4: Numeric section

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 5160:1990

Chè - Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại γ-BHC

Tea - Method for residue determination of γ-BHC

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 5008:1989

Soài. Hướng dẫn bảo quản

Mangoes. Guide to storage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 5052-1:2009

Hợp kim cứng. Xác định tổ chức tế vi bằng phương pháp kim tương. Phần 1: Phương pháp chụp ảnh tổ chức tế vi và mô tả

Hardmetals. Metallographic determination of microstructure. Part 1: Photomicrographs and description

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 5219:1990

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ cách đều nhau của hai qũy đạo dời chỗ

Machine tools. Determination for checking equidistance of trajectories of two displacement. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 3885:1984

Côn và mối ghép côn. Thuật ngữ và định nghĩa

Cone and conical foint - Term and definition

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 6751:2000

Chất lượng không khí. Xác định đặc tính tính năng của phương pháp đo

Air quality. Determination of performance characteristics of measurement method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 4689:1989

Máy nông nghiệp. Máy cày lưỡi diệp treo. Thuật ngữ và định nghĩa

Agricultural machinery. Mouldboard ploughs. Terminology

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 7915-6:2009

Thiết bị an toàn chống quá áp. Phần 6: Ứng dụng, lựa chọn và lắp đặt đĩa nổ

Safety devices for protection against excessive pressure. Part 6: Application, selection and installation of bursting disc safety devices

196,000 đ 196,000 đ Xóa
18

TCVN 2605:1978

Quần áo bảo hộ lao động cho nam công nhân thăm dò và khai thác dầu khí. Yêu cầu kỹ thuật

Protective clothing for oil-industry works

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 2533:1978

Thân ổ lăn. Yêu cầu kỹ thuật

Rolling bearings. Housings. Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 5470:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần G01: Độ bền màu với nitơ oxit

Textiles. Tests for colour fastness. Part G01: Colour fastness to nitrogen oxides

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,996,000 đ