Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.186 kết quả.

Searching result

9061

TCVN 4189:2008

Tinh dầu thông, loài lberian (Pinus pinaster Sol.)

Oil of turpentine, Iberian type (Pinus pinaster Sol.)

9062

TCVN 4279-1:2008

Máy công cụ. Kích thước và kiểm hình học cho mâm cặp tự định tâm có chấu cặp. Phần 1: Mâm cặp vận hành bằng tay có chấu dạng rãnh và then

Machine tools. Dimensions and geometric tests for self-centring chucks with two-piece jaws. Part 1: Manually operated chucks with tongue and groove type jaws

9063

TCVN 4279-2:2008

Máy công cụ. Kích thước và kiểm hình học cho mâm cặp tự định tâm có chấu cặp. Phần 2: Mâm cặp vận hành bằng máy có chấu dạng rãnh và then

Machine tools. Dimensions and geometric tests for self-centring chucks with two-piece jaws. Part 2: Power-operated chucks with tongue and groove type jaws

9064

TCVN 4279-3:2008

Máy công cụ. Kích thước và kiểm hình học cho mâm cặp tự định tâm có chấu cặp. Phần 3: Mâm cặp vận hành bằng máy có khía răng cưa

Machine tools. Dimensions and geometric tests for self-centring chucks with two-piece jaws. Part 3: Power-operated chucks with serrated jaws

9065
9066

TCVN 4369:2008

Ổ lăn. Khe hở hướng kính bên trong

Rolling bearings. Radial internal clearance

9067

TCVN 4399:2008

Thép và sản phẩm thép. Yêu cầu kỹ thuật chung khi cung cấp

Steel and steel products. General technical delivery requirements

9068

TCVN 4502:2008

Chất dẻo và ebonit. Xác định độ cứng ấn lõm bằng thiết bị đo độ cứng (độ cứng Shore)

Plastics and ebonite. Determination of indentation hardness by means of a durometer (Shore hardness)

9069

TCVN 4507:2008

Thép. Phương pháp xác định chiều sâu lớp thoát cacbon

Steels. Determination of depth of decarburization

9070

TCVN 4673:2008

Ren ISO hình thang hệ mét. Kích thước cơ bản

ISO metric trapezoidal screw threads. Basic dimensions

9071

TCVN 4683-1:2008

Ren hệ mét thông dụng ISO. Dung sai. Phần 1: Nguyên lý và thông số cơ bản

ISO general purpose metric screw threads. Tolerances. Part 1: Principles and basic data

9072

TCVN 4683-2:2008

Ren hệ mét thông dụng ISO. Dung sai. Phần 2: Giới hạn kích thước dùng cho ren ngoài và ren trong thông dụng. Loại dung sai trung bình

ISO general purpose metric screw threads. Tolerances. Part 2: Limits of sizes for general purpose external and internal screw threads. Medium quality

9073

TCVN 4683-3:2008

Ren hệ mét thông dụng ISO. Dung sai. Phần 3: Sai lệch đối với ren kết cấu

ISO general purpose metric screw threads. Tolerances. Part 3: Deviations for constructional screw threads

9074

TCVN 4683-4:2008

Ren hệ mét thông dụng ISO. Dung sai. Phần 4: Kích thước giới hạn ren ngoài khi mạ kẽm nhúng nóng lắp với ren trong được ta rô có vị trí miền dung sai H hoặc G sau mạ.

 ISO general purpose metric screw threads. Tolerances. Part 4: Limits of sizes for hot-dip galvanized external screw threads to mate with internal screw threads tapped with tolerance position H or G after galvanizing

9075

TCVN 4683-5:2008

Ren hệ mét thông dụng ISO. Dung sai. Phần 5: Kích thước giới hạn ren trong lắp với ren ngoài mạ kẽm nhúng nóng có kích thước lớn nhất của vị trí miền dung sai h trước khi mạ

ISO general purpose metric screw threads. Tolerances. Part 5: Limits of sizes for internal screw threads to mate with hot-dip galvanized external screw threads with maximum size of tolerance position h before galvanizing

9076

TCVN 4725:2008

Máy cắt kim loại. Yêu cầu chung về an toàn đối với kết cấu máy

Metal cutting machines. General safety construction requirements

9077

TCVN 4855:2008

Cao su lưu hoá. Chuẩn bị mẫu và mẫu thử. Phép thử hoá học

Rubber, vulcanized. Preparation of samples and test pieces. Part 2: Chemical tests

9078

TCVN 4945:2008

Van công nghiệp. Thử áp lực của van

Industrial valves. Pressure testing of valves

9079

TCVN 4994:2008

Rây thử ngũ cốc

Test sieves for cereals

9080

TCVN 5077:2008

Thuốc lá điếu và cây đầu lọc. Xác định đường kính danh định. Phương pháp sử dụng thiết bị đo chùm tia laze

Cigarettes and filter rods. Determination of nominal diameter. Method using a laser beam measuring apparatus

Tổng số trang: 610